right to privacy

right to privacy

The right to privacy is important for personal security.

Định nghĩa

Danh từ: Quyền riêng tư (right to privacy) quyền của một cá nhân được tự do khỏi sự xâm phạm trái phép vào đời sống cá nhân, gia đình, nhà ở, thư tín, hoặc các thông tin cá nhân khác. Đây một quyền cơ bản trong luật pháp nhiều quốc gia, bảo vệ con người khỏi sự can thiệp không mong muốn từ chính phủ, tổ chức, hoặc cá nhân khác.

dụ sử dụng
  • (Mọi người đều quyền riêng tư trong ngôi nhà của chính mình.)
  • (Luật mới củng cố quyền riêng tư cho người dùng trực tuyến.)
  • ( ấy cảm thấy quyền riêng tư của mình bị xâm phạm khi truyền thông đăng ảnh cá nhân của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assert the right to privacy": khẳng định quyền riêng tư.

    • The celebrity asserted her right to privacy after the paparazzi followed her. (Người nổi tiếng khẳng định quyền riêng tư của mình sau khi bị paparazzi theo dõi.)
  • "to respect the right to privacy": tôn trọng quyền riêng tư.

    • Companies must respect the right to privacy of their customers. (Các công ty phải tôn trọng quyền riêng tư của khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Privacy (danh từ): sự riêng tư, tình trạng không bị quấy rầy hoặc xâm phạm.

    • He values his privacy and rarely gives interviews. (Anh ấy coi trọng sự riêng tư hiếm khi trả lời phỏng vấn.)
  • Right to be let alone (cụm danh từ): quyền được để yên, một khái niệm tương tự quyền riêng tư.

Từ đồng nghĩa
  • Right to personal autonomy: quyền tự chủ cá nhân.
  • Right to confidentiality: quyền bảo mật thông tin.
Các cụm từ liên quan
  • Invasion of privacy: sự xâm phạm quyền riêng tư.

    • The journalist was sued for invasion of privacy. (Nhà báo bị kiện xâm phạm quyền riêng tư.)
  • Privacy rights: các quyền liên quan đến riêng tư (thường dùngdạng số nhiều).

    • Privacy rights are protected under the constitution in many countries. (Các quyền riêng tư được bảo vệ theo hiến phápnhiều quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
  • "to give someone their privacy": để ai đó được riêng tư.

    • Please give me my privacy while I work on this project. (Làm ơn hãy để tôi riêng tư khi tôi đang làm dự án này.)
  • "to intrude on someone's privacy": xâm phạm sự riêng tư của ai đó.

    • It is rude to intrude on someone's privacy without permission. (Thật bất lịch sự khi xâm phạm sự riêng tư của ai đó không sự cho phép.)